flying bedstead
/flying bedstead/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy bay thí nghiệm lên thẳng: Một loại máy bay thử nghiệm được thiết kế để cất cánh và hạ cánh thẳng đứng, có hình dáng đơn giản, thô sơ, thường được so sánh với một chiếc giường có chân (bedstead).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The early "flying bedstead" was a crucial step in developing vertical take-off aircraft. (Chiếc "máy bay thí nghiệm lên thẳng" thời kỳ đầu là một bước quan trọng trong việc phát triển máy bay cất cánh thẳng đứng.)
- Pilots found the "flying bedstead" very challenging to control. (Các phi công nhận thấy "máy bay thí nghiệm lên thẳng" rất khó điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hàng không để chỉ các nguyên mẫu máy bay VTOL (Vertical Take-Off and Landing) thô sơ ban đầu.
- The term "flying bedstead" is now part of aviation history. (Thuật ngữ "máy bay thí nghiệm lên thẳng" giờ đây đã là một phần của lịch sử hàng không.)
Biến thể và từ gần giống
- VTOL aircraft (n): Máy bay cất cánh và hạ cánh thẳng đứng (tên gọi chung, hiện đại hơn).
- Test vehicle (n): Phương tiện thử nghiệm.
- Prototype aircraft (n): Máy bay nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa
- Vertical take-off test bed: Bệ thử nghiệm cất cánh thẳng đứng.
- Early VTOL prototype: Nguyên mẫu VTOL thời kỳ đầu.
Lưu ý
- "Flying bedstead" là một biệt danh (nickname) dựa trên hình dáng, không phải là tên gọi kỹ thuật chính thức. Nó đặc biệt gắn liền với mẫu thử nghiệm Rolls-Royce Thrust Measuring Rig của Anh vào những năm 1950.
danh từ
- máy bay thí nghiệm lên thẳng